兔死狐悲,物傷其類
Pinyin: tù sǐ hú bēi,wù shāng qí lèi
Tổng quan
Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 死 (tử) + 狐 (hồ) + 悲 (bi) + , + 物 (vật) + 傷 (thương) + 其 (kì) + 類 (loại)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兔子死了,狐狸感到悲伤。比喻因同类的失败或死亡而感到悲伤。
Pinyin: tù sǐ hú bēi,wù shāng qí lèi
Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 死 (tử) + 狐 (hồ) + 悲 (bi) + , + 物 (vật) + 傷 (thương) + 其 (kì) + 類 (loại)