入口網

rù kǒu wǎngnhập khẩu võng

Hán Việt: nhập khẩu võng · Pinyin: rù kǒu wǎng

Tổng quan

cổng thông tin web

Cấu tạo: 入 (nhập) + 口 (khẩu) + 網 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổng thông tin (doanh nghiệp)

Eng

  • Cihui Web portal; (enterprise) portal

Từ liên quan

Gần nghĩa

入口处 · 入口稅 · 入口頁 · 入口 · 入口就化 · 入口点 · 入口税 · 入口货