內存泄漏

nèi cún xiè lòunội tồn tiết lậu

Hán Việt: nội tồn tiết lậu · Pinyin: nèi cún xiè lòu

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 存 (tồn) + 泄 (tiết) + 漏 (lậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rò rỉ bộ nhớ

Đức

  • Handedict Speicherleck

Từ liên quan

Gần nghĩa

泄漏天机 · 內存儲器 · 內存保護 · 内存分配 · 內存地址 · 内存大小 · 內存擴展 · 內存管理