全斷面隧道鑽掘機
toàn đoạn diện toại đạo toản quật ki
Hán Việt: toàn đoạn diện toại đạo toản quật ki · Pinyin: quán duàn miàn suì dào zuān jué jī
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 斷 (đoạn) + 面 (diện) + 隧 (toại) + 道 (đạo) + 鑽 (toản) + 掘 (quật) + 機 (ki)