全歼

quán jiāntoàn tiêm

Hán Việt: toàn tiêm · Pinyin: quán jiān

Tổng quan

tiêu diệt hoàn toàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓全部彻底地歼灭敌人。

Cấu tạo: 全 (toàn) + 殲 (tiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xóa sổ triệt để
  • Tần suất từ hủy diệt; nhổ; trừ tiệt; xóa sạch
  • Biên soạn 全殲 quánjiān v. wipe out (an invading enemy) to last person

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓全部彻底地歼灭敌人。

Eng

  • Cihui to annihilate; to wipe out completely; to exterminate
  • Tần suất từ 全殲 quánjiān v. wipe out (an invading enemy) to last person

Đức

  • Handedict vernichten

Từ liên quan

Gần nghĩa

全一 · 全乎 · 全书 · 全付 · 全份 · 全休 · 全优 · 全会