全球位置測定系統

quán qiú wèi zhì cè dìng xì tǒng toàn cầu vị trí trắc định hệ thống

Hán Việt: toàn cầu vị trí trắc định hệ thống · Pinyin: quán qiú wèi zhì cè dìng xì tǒng

Tổng quan

GPS (Hệ thống Định vị Toàn cầu)

Cấu tạo: (toàn) + (cầu) + (vị) + (trí) + (trắc) + (định) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui GPS (Hệ thống Định vị Toàn cầu)

Eng

  • CC-CEDICT GPS (Global Positioning System)
  • Cihui GPS (Global Positioning System)