全球衛星導航系統

quán qiú wèi xīng dǎo háng xì tǒng toàn cầu vệ tinh đạo hàng hệ thống

Hán Việt: toàn cầu vệ tinh đạo hàng hệ thống · Pinyin: quán qiú wèi xīng dǎo háng xì tǒng

Tổng quan

Hệ thống Vệ tinh Dẫn đường Toàn cầu, hay Global Navigation Satellite System (GLONASS), tương đương với GPS của Nga | từ viết tắt của 格洛納斯|格洛纳斯

Cấu tạo: (toàn) + (cầu) + (vệ) + (tinh) + (đạo) + (hàng) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hệ thống Vệ tinh Dẫn đường Toàn cầu, hay Global Navigation Satellite System (GLONASS), tương đương với GPS của Nga | từ viết tắt của 格洛納斯|格洛纳斯

Eng

  • CC-CEDICT Globalnaya Navigatsionaya Satelinaya Sistema or Global Navigation Satellite System (GLONASS), the Russian equivalent of GPS|abbr. to 格洛納斯|格洛纳斯
  • Cihui Globalnaya Navigatsionaya Satelinaya Sistema or Global Navigation Satellite System (GLONASS), the Russian equivalent of GPS; abbr. to 格洛納斯|格洛纳斯