全球環境監測系統
toàn cầu hoàn cảnh giam trắc hệ thống
Hán Việt: toàn cầu hoàn cảnh giam trắc hệ thống · Pinyin: quán qiú huán jìng jiān cè xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 球 (cầu) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 監 (giam) + 測 (trắc) + 系 (hệ) + 統 (thống)