兩下裏

lưỡng hạ lí

Hán Việt: lưỡng hạ lí

Tổng quan

Cấu tạo: 两 (lưỡng) + 下 (hạ) + 里 (lí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

两下子 · 两下里 · 兩下里 · 下里巴人 · 下里 · 两下 · 下里巴音 · 下裏