兩國交兵,不斬來使
Pinyin: liǎng guó jiāo bīng,bù zhǎn lái shǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 國 (quốc) + 交 (giao) + 兵 (binh) + , + 不 (bất) + 斬 (trảm) + 來 (lai) + 使 (sử)
Pinyin: liǎng guó jiāo bīng,bù zhǎn lái shǐ
Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 國 (quốc) + 交 (giao) + 兵 (binh) + , + 不 (bất) + 斬 (trảm) + 來 (lai) + 使 (sử)