八兩半斤

bā liǎng bàn jīn bát lưỡng bán cân

Hán Việt: bát lưỡng bán cân · Pinyin: bā liǎng bàn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (lưỡng) + (bán) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 八两:即半斤,旧制一斤为十六两。半斤、八两轻重相等。比喻彼此不相上下

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不相上下 · 势均力敌 · 各有千秋 · 平分秋色 · 旗鼓相当

Từ trái nghĩa

相去悬殊