八葉九尊 bát diệp cửu tôn Hán Việt: bát diệp cửu tôn Tổng quan (術語)見八葉蓮臺條。☸ Cấu tạo: 八 (bát) + 叶 (diệp) + 九 (cửu) + 尊 (tôn)Hán Việtbát diệp cửu tônCấu tạo八 + 叶 + 九 + 尊 · bát + diệp + cửu + tôn nghĩa thành phần: bát + diệp + cửu + tôn Nghĩa ViệtCihui (術語)見八葉蓮臺條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa八葉中臺 · 八葉蓮座 · 八葉蓮臺 · 八葉蓮華 · 八葉之中尊 · 八葉印 · 八葉肉團心 · 八葉蓮華觀