八面山

bát diện san

Hán Việt: bát diện san

Tổng quan

SƠN núi tám mặt (núi Bamenshan, Trung quốc)

Cấu tạo: 八 (bát) + 面 (diện) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui núi tám mặt (núi Bamenshan, Trung quốc)。地名,在湖南省南部資興縣、掛東縣一帶。
  • Tần suất từ SƠN núi tám mặt (núi Bamenshan, Trung quốc); núi tám mặt

Từ liên quan

Gần nghĩa

八面体 · 八面光 · 八面圆 · 八面圓 · 八面鋒 · 八面锋 · 八面威风 · 八面玲珑