公共非專利電訊服務
công cộng phi chuyên lợi điện tấn phục vụ
Hán Việt: công cộng phi chuyên lợi điện tấn phục vụ
Tổng quan
Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 非 (phi) + 專 (chuyên) + 利 (lợi) + 電 (điện) + 訊 (tấn) + 服 (phục) + 務 (vụ)
Nghĩa
Eng
- Cihui Public Non-Exclusive Telecommunication Services (PNETS)