公制螺纹

gōng zhì luó wéncông chế loa văn

Hán Việt: công chế loa văn · Pinyin: gōng zhì luó wén

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 制 (chế) + 螺 (loa) + 紋 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ren hệ mét

Đức

  • Handedict metrisches Gewinde

Từ liên quan

Gần nghĩa

公制单位 · 公制的 · 公制尺寸 · 螺纹刀具 · 螺纹加工 · 螺纹磨床 · 螺纹钢筋 · 螺纹铣刀