公认发音

công nhận phát âm

Hán Việt: công nhận phát âm

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 認 (nhận) + 發 (phát) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát âm chuẩn
  • Biên soạn received pronunciation

Eng

  • Cihui 公認發音 ōngrèn fāyīn n. <lg.> received pronunciation

Từ liên quan

Gần nghĩa

发音上的 · 发音不正 · 发音不清 · 发音器官 · 发音正常 · 公认地 · 公认的 · 公认的意义