六八弘誓 lục bát hoằng thệ Hán Việt: lục bát hoằng thệ Tổng quan (名數)彌陀如來之四十八願也。☸ Cấu tạo: 六 (lục) + 八 (bát) + 弘 (hoằng) + 誓 (thệ)Hán Việtlục bát hoằng thệCấu tạo六 + 八 + 弘 + 誓 · lục + bát + hoằng + thệ nghĩa thành phần: lục + bát + hoằng + thệ Nghĩa ViệtCihui (名數)彌陀如來之四十八願也。☸Tần suất từ [bktd] lục bát hoằng thệ (名數)彌陀如來之四十八願也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa六八間七 · 弘誓強緣 · 弘誓海 · 弘誓船 · 弘誓鎧 · 弘誓願 · 六八超世本願 · 弘誓大愿