六合之外,存而不論

liù hé zhī wài,cún ér bù lùn

Pinyin: liù hé zhī wài,cún ér bù lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (hợp) + (chi) + (ngoại) + + (tồn) + (nhi) + (bất) + (luận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 六合:指上下和东西南北,泛指天下;存:保留;论:讨论。指把问题保留下来,暂不讨论。