兰德公司 lán dé gōng sī·lan đức công ti Hán Việt: lan đức công ti · Pinyin: lán dé gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 德 (đức) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinlán dé gōng sīHán Việtlan đức công tiCấu tạo蘭 + 德 + 公 + 司 · lan + đức + công + ti nghĩa thành phần: lan + đức + công + ti Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 RANDĐứcHandedict RAND (Denkfabrik) Từ liên quan Gần nghĩa公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 公司三明治 · 公司债 · 公司法