蘭鄭長成品油管道
lan trịnh trường thành phẩm du quản đạo
Hán Việt: lan trịnh trường thành phẩm du quản đạo · Pinyin: lán zhèng cháng chéng pǐn yóu guǎn dào
Tổng quan
đường ống dầu Lan Châu-Trịnh Châu-Trường Sa
Cấu tạo: 蘭 (lan) + 鄭 (trịnh) + 長 (trường) + 成 (thành) + 品 (phẩm) + 油 (du) + 管 (quản) + 道 (đạo)
Nghĩa
Việt
- Cihui đường ống dầu Lan Châu-Trịnh Châu-Trường Sa
Eng
- CC-CEDICT Lanzhou-Zhengzhou-Changsha oil pipeline
- Cihui Lanzhou-Zhengzhou-Changsha oil pipeline