共吺 gòng dōu Pinyin: gòng dōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"共兜"。 Cấu tạo: 共 (cộng) + 吺Pinyingòng dōuCấu tạo共 + 吺 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"共兜"。 Từ liên quan Gần nghĩa共业 · 共乘 · 共事 · 共产 · 共享 · 共价 · 共作 · 共依