共振峰
cộng chấn phong
Hán Việt: cộng chấn phong
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cộng hưởng
- Biên soạn 1. formant 2. <lg.> resonance
Eng
- Cihui 共振峰 òngzhènfēng n. 1. formant 2. <lg.> resonance
- Tần suất từ n. 1. formant 2. <lg.> resonance
Hán Việt: cộng chấn phong