共產主義理想教育
cộng sản chủ nghĩa lí tưởng giáo dục
Hán Việt: cộng sản chủ nghĩa lí tưởng giáo dục · Pinyin: gòng chǎn zhǔ yì lǐ xiǎng jiào yù
Tổng quan
Cấu tạo: 共 (cộng) + 產 (sản) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 理 (lí) + 想 (tưởng) + 教 (giáo) + 育 (dục)