关于安全

quan vu an toàn

Hán Việt: quan vu an toàn

Tổng quan

Cấu tạo: 關 (quan) + 於 (vu) + 安 (an) + 全 (toàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về an ninh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi On Security

Eng

  • Cihui On Security

Từ liên quan

Gần nghĩa

关于属类 · 关于此点 · 关于这个 · 安全係數 · 安全保障 · 安全剃刀 · 安全地带 · 安全措施