兴奋药

xīng fèn yàohưng phấn dược

Hán Việt: hưng phấn dược · Pinyin: xīng fèn yào

Tổng quan

(y học) hồi sức, tăng sức (thuốc), (y học) thuốc hồi sức, thuốc tăng sức làm hồi phục sức khoẻ; bổ, làm hổi tỉnh lại, thuốc bổ; thức ăn bổ, thuốc làm hồi tỉnh lại

Cấu tạo: 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 藥 (dược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc kích thích
  • Tần suất từ (y học) hồi sức, tăng sức (thuốc), (y học) thuốc hồi sức, thuốc tăng sức làm hồi phục sức khoẻ; bổ, làm hổi tỉnh lại, thuốc bổ; thức ăn bổ, thuốc làm hồi tỉnh lại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi analeptic

Eng

  • Tần suất từ analeptic

Đức

  • Handedict Reizmittel

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴奋剂 · 兴奋地 · 兴奋性 · 兴奋的 · 兴奋 · 兴奋性的 · 兴奋高潮 · 兴奋的高潮