養軍千日,用在一朝
Pinyin: yǎng jūn qiān rì,yòng zài yī zhāo
Tổng quan
Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 軍 (quân) + 千 (thiên) + 日 (nhật) + , + 用 (dụng) + 在 (tại) + 一 (nhất) + 朝 (triêu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指长期供养、训练军队,以备一旦用兵打仗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓长期供养﹑训练军队,以备一旦用兵打仗。