兼賅 jiān gāi·kiêm cai Hán Việt: kiêm cai · Pinyin: jiān gāi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"兼该"。 Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 賅 (cai)Pinyinjiān gāiHán Việtkiêm caiCấu tạo兼 + 賅 · kiêm + cai nghĩa thành phần: kiêm + cai Từ liên quan Gần nghĩa兼之 · 兼人 · 兼任 · 兼優 · 兼具 · 兼利 · 兼味 · 兼備