兼輛 jiān liàng·kiêm lượng Hán Việt: kiêm lượng · Pinyin: jiān liàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.不止一辆车。 Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 輛 (lượng)Pinyinjiān liàngHán Việtkiêm lượngCấu tạo兼 + 輛 · kiêm + lượng nghĩa thành phần: kiêm + lượng Từ liên quan Gần nghĩa兼之 · 兼人 · 兼任 · 兼優 · 兼具 · 兼利 · 兼味 · 兼備