内包装

nèi bāo zhuāngnội bao trang

Hán Việt: nội bao trang · Pinyin: nèi bāo zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 包 (bao) + 裝 (trang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bao bì bên trong
  • Biên soạn inner/inside packing

Eng

  • Cihui 內包裝 èibāozhuāng n. inner/inside packing

Đức

  • Handedict Verpackungsinnere

Từ liên quan

Gần nghĩa

包装机 · 包装物 · 包装的 · 包装纸 · 包装者 · 内包 · 包装 · 包装用物