内埔

nèi pǔnội bộ

Hán Việt: nội bộ · Pinyin: nèi pǔ

Tổng quan

Thị trấn Neipu ở huyện Pingtung 屏東縣

Cấu tạo: 內 (nội) + 埔 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 屏东县, Đài Loan
  • Tần suất từ Thị trấn Neipu ở huyện Pingtung 屏東縣, 屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Eng

  • Cihui Neipu Township in Pingtung County 屏東縣; 屏东县, Taiwan
  • Tần suất từ Neipu Township in Pingtung County 屏東縣, 屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Taiwan

Từ liên quan

Gần nghĩa

内埔乡 · 內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債