再临

zài líntái lâm

Hán Việt: tái lâm · Pinyin: zài lín

Tổng quan

đến lần nữa

Cấu tạo: 再 (tái) + 臨 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái lâm
  • Tần suất từ đến lần nữa

Eng

  • JMdict second coming
  • JMdict second advent
  • Cihui to come again
  • Tần suất từ to come again

ja

  • JMdict 再臨(さいりん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

临了 · 临产 · 临写 · 临刑 · 临别 · 临到 · 临危 · 临去