再举

zài jǔtái cử

Hán Việt: tái cử · Pinyin: zài jǔ

Tổng quan

Được bầu lên một lần nữa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.再次采取行动。 2.再度高飞。

Cấu tạo: 再 (tái) + 舉 (cử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đổi bóng
  • Google Alex v6 tái cử

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.再次采取行动。 2.再度高飞。

Đức

  • Handedict Ballwechsel

Từ liên quan

Gần nghĩa

举世 · 举业 · 举事 · 举人 · 举例 · 举债 · 举兵 · 举凡