再接再厲

zài jiē zài lì tái tiếp tái lệ

Hán Việt: tái tiếp tái lệ · Pinyin: zài jiē zài lì

Tổng quan

tiếp tục phấn đấu (thành ngữ) | kiên trì | nỗ lực không ngừng

Cấu tạo: (tái) + (tiếp) + (tái) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp tục phấn đấu (thành ngữ) | kiên trì | nỗ lực không ngừng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勇往奮進而不頓挫。如:「他愈挫愈勇,再接再厲,終於獲得最後的成功。」

Eng

  • CC-CEDICT to continue the struggle (idiom); to persist|unremitting efforts
  • Cihui to continue the struggle (idiom); to persist; unremitting efforts

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不屈不挠 · 勇往直前 · 重张旗鼓

Từ trái nghĩa

一蹶不振 · 每况愈下