不屈不撓

bù qū bù náo bất khuất bất nạo

Hán Việt: bất khuất bất nạo · Pinyin: bù qū bù náo

Tổng quan

không khuất phục | kiên cường

Cấu tạo: (bất) + (khuất) + (bất) + (nạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không khuất phục | kiên cường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屈:屈服;挠:弯曲。比喻在压力和面前不屈服,表现十分顽强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容顽强斗争,在敌人或困难面前不屈服,不低头。语本《汉书.叙传下》"乐昌笃实,不桡不诎。"
  • Tân Hoa Tự Điển 屈屈服;挠弯曲。比喻在压力和面前不屈服,表现十分顽强。

Eng

  • CC-CEDICT unyielding|indomitable
  • Cihui 不屈不撓 ùqūbùnáo f.e. unyielding; indomitable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

再接再厉 · 勇往直前 · 宁死不屈 · 百折不回 · 百折不挠

Từ trái nghĩa

卑躬屈膝