再潤濕膠用的上膠裝置
tái nhuận thấp giao dụng đích thượng giao trang trí
Hán Việt: tái nhuận thấp giao dụng đích thượng giao trang trí · Pinyin: zài rùn shī jiāo yòng de shàng jiāo zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 再 (tái) + 潤 (nhuận) + 濕 (thấp) + 膠 (giao) + 用 (dụng) + 的 (đích) + 上 (thượng) + 膠 (giao) + 裝 (trang) + 置 (trí)