冒昧陳辭,有辱清聽
Pinyin: mào mèi chén cí,yǒu rǔ qīng tīng
Tổng quan
Cấu tạo: 冒 (mạo) + 昧 (muội) + 陳 (trần) + 辭 (từ) + , + 有 (hữu) + 辱 (nhục) + 清 (thanh) + 聽 (thính)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清听:是对听话者的敬词。书信中常用的谦辞,表示自己出言直率,请收信人谅解、采纳。
Pinyin: mào mèi chén cí,yǒu rǔ qīng tīng
Cấu tạo: 冒 (mạo) + 昧 (muội) + 陳 (trần) + 辭 (từ) + , + 有 (hữu) + 辱 (nhục) + 清 (thanh) + 聽 (thính)