军令重如山

jūn lìng zhòng rú shānquân lệnh trọng như san

Hán Việt: quân lệnh trọng như san · Pinyin: jūn lìng zhòng rú shān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"军令如山"。

Cấu tạo: 軍 (quân) + 令 (lệnh) + 重 (trọng) + 如 (như) + 山 (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"军令如山"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

军令如山 · 軍令如山倒 · 軍令重如山 · 如山如海 · 如山似海 · 如山压卵 · 如山壓卵