如山壓卵 rú shān yā luǎn·như san áp noãn Hán Việt: như san áp noãn · Pinyin: rú shān yā luǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻以绝对优势对付劣势。 Cấu tạo: 如 (như) + 山 (san) + 壓 (áp) + 卵 (noãn)Pinyinrú shān yā luǎnHán Việtnhư san áp noãnCấu tạo如 + 山 + 壓 + 卵 · như + san + áp + noãn nghĩa thành phần: như + san + áp + noãn Từ liên quan Gần nghĩa如山的 · 如山如海 · 如山似海