军备控制

quân bị khống chế

Hán Việt: quân bị khống chế

Tổng quan

Cấu tạo: 軍 (quân) + 備 (bị) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm soát vũ khí
  • Biên soạn arms control

Eng

  • Cihui 軍備控制 ūnbèi kòngzhì n. arms control
  • Tần suất từ n. arms control

Từ liên quan

Gần nghĩa

军备竞赛 · 控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 控制住