農副產品收購價格
nông phó sản phẩm thu cấu giá cách
Hán Việt: nông phó sản phẩm thu cấu giá cách · Pinyin: nóng fù chǎn pǐn shōu gòu jià gé
Tổng quan
Cấu tạo: 農 (nông) + 副 (phó) + 產 (sản) + 品 (phẩm) + 收 (thu) + 購 (cấu) + 價 (giá) + 格 (cách)