冥使

minh sử

Hán Việt: minh sử

Tổng quan

(異類)冥官之使者也,即閻魔卒是。☸

Cấu tạo: 冥 (minh) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (異類)冥官之使者也,即閻魔卒是。☸
  • Tần suất từ [bktd] minh sử (異類)冥官之使者也,即閻魔卒是。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动