冥利

minh lợi

Hán Việt: minh lợi

Tổng quan

(術語)又云冥益。內密之利益也。法華玄義七曰:「但明冥利,不說顯益。」☸

Cấu tạo: 冥 (minh) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)又云冥益。內密之利益也。法華玄義七曰:「但明冥利,不說顯益。」☸
  • Tần suất từ [bktd] minh lợi (術語)又云冥益。內密之利益也。法華玄義七曰:「但明冥利,不說顯益。」☸

Eng

  • JMdict providence
  • JMdict luck
  • JMdict favor
  • JMdict favour
  • JMdict advantage

ja

  • JMdict 冥利(みょうり)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冥一 · 冥中 · 冥使 · 冥冥 · 冥初 · 冥加 · 冥助 · 冥合