冥初 minh sơ Hán Việt: minh sơ Tổng quan (術語)數論師立二十五諦,第一名冥諦,以冥諦為諸法之元初,故謂之冥初。☸ Cấu tạo: 冥 (minh) + 初 (sơ)Hán Việtminh sơCấu tạo冥 + 初 · minh + sơ nghĩa thành phần: minh + sơ Nghĩa ViệtCihui (術語)數論師立二十五諦,第一名冥諦,以冥諦為諸法之元初,故謂之冥初。☸Tần suất từ [bktd] minh sơ (術語)數論師立二十五諦,第一名冥諦,以冥諦為諸法之元初,故謂之冥初。☸ Từ liên quan Gần nghĩa冥初外道 · 冥一 · 冥中 · 冥使 · 冥冥 · 冥利 · 冥加 · 冥助