冬季發動機潤滑油
đông quý phát động ki nhuận hoạt du
Hán Việt: đông quý phát động ki nhuận hoạt du · Pinyin: dōng jì fā dòng jī rùn huá yóu
Tổng quan
Cấu tạo: 冬 (đông) + 季 (quý) + 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt) + 油 (du)