冬寒抱冰,夏熱握火
Pinyin: dōng hán bào bīng,xià rè wò huǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 冬 (đông) + 寒 (hàn) + 抱 (bão) + 冰 (băng) + , + 夏 (hạ) + 熱 (nhiệt) + 握 (ác) + 火 (hỏa)
Pinyin: dōng hán bào bīng,xià rè wò huǒ
Cấu tạo: 冬 (đông) + 寒 (hàn) + 抱 (bão) + 冰 (băng) + , + 夏 (hạ) + 熱 (nhiệt) + 握 (ác) + 火 (hỏa)