決定型語法剖析器

quyết định hình ngữ pháp phẩu tích khí

Hán Việt: quyết định hình ngữ pháp phẩu tích khí

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (định) + (hình) + (ngữ) + (pháp) + (phẩu) + (tích) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 決定型語法剖析器 uédìngxíng yǔfǎ pōuxīqì n. <lg.> deterministic parser