凜如 lǐn rú·lẫm như Hán Việt: lẫm như · Pinyin: lǐn rú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹凛然。令人敬畏; 严肃。 Cấu tạo: 凜 (lẫm) + 如 (như)Pinyinlǐn rúHán Việtlẫm nhưCấu tạo凜 + 如 · lẫm + như nghĩa thành phần: lẫm + như Từ liên quan Gần nghĩa凜冽 · 凛凛 · 凛慄 · 凜然 · 凜遵 · 凜凜 · 如一 · 如上