凝澱

níng diànngưng điến

Hán Việt: ngưng điến · Pinyin: níng diàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凝结下沉。

Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 澱 (điến)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凝乳 · 凝冰 · 凝华 · 凝厚 · 凝听 · 凝固 · 凝坐 · 凝塊