凝顰 níng pín·ngưng tần Hán Việt: ngưng tần · Pinyin: níng pín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"凝嚬"。 2.皱眉。 Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 顰 (tần)Pinyinníng pínHán Việtngưng tầnCấu tạo凝 + 顰 · ngưng + tần nghĩa thành phần: ngưng + tần Từ liên quan Gần nghĩa凝乳 · 凝冰 · 凝华 · 凝厚 · 凝听 · 凝固 · 凝坐 · 凝塊