凡胎浊物 phàm thai trọc vật Hán Việt: phàm thai trọc vật Tổng quan Cấu tạo: 凡 (phàm) + 胎 (thai) + 濁 (trọc) + 物 (vật)Hán Việtphàm thai trọc vậtTừ loạithànhCấu tạo凡 + 胎 + 濁 + 物 · phàm + thai + trọc + vật nghĩa thành phần: phàm + thai + trọc + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người thườngBiên soạn common persons/peopleEngCihui 凡胎濁物 ántāizhuówù f.e. common persons/people Từ liên quan Gần nghĩa凡胎浊体 · 凡胎肉眼 · 凡胎俗骨 · 凡胎浊骨 · 凡胎濁骨 · 凡胎濁體